Thành Thạo Các Phím Tắt Và Lệnh Trong AutoCAD Chỉ 1 Ngày Với Thế Giới Phần Mềm AI (Phần 2: Các Lệnh)

phần trước, chúng ta đã cùng tìm hiểu và thành thạo các phím tắt trong AutoCAD, giúp thao tác nhanh và tiết kiệm thời gian khi thiết kế. Tuy nhiên, để thật sự làm chủ phần mềm này, bạn không thể bỏ qua các lệnh quan trọng là “trái tim” của AutoCAD. Nếu phím tắt giúp bạn tăng tốc thao tác, thì các lệnh sẽ mang đến khả năng kiểm soát bản vẽ chính xác và chuyên sâu hơn. Hãy cùng Thế Giới Phần Mềm AI khám phá hệ thống lệnh từ cơ bản đến nâng cao, để từng bước biến công việc thiết kế trở nên nhanh gọn, chuyên nghiệp và hiệu quả vượt trội.

2. Tổng hợp các lệnh trong AutoCAD

2.1 Lệnh cơ bản trong AutoCAD

Trong AutoCAD, các lệnh cơ bản đóng vai trò nền tảng, giúp bạn thao tác nhanh và hiệu quả ngay từ những bước đầu tiên. Đây là những lệnh mà bất kỳ người dùng nào cũng cần nắm vững để thực hiện các thao tác như chỉnh sửa, quản lý khối, kiểm tra thuộc tính hay lưu trữ bản vẽ. Khi thành thạo các lệnh này, bạn sẽ dễ dàng kiểm soát bản vẽ, tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót trong quá trình thiết kế.

Lệnh Viết tắt Chức năng Mô tả chi tiết
BEDIT BE Chỉnh sửa khối Mở Block Editor để chỉnh sửa nội dung chi tiết của một khối mà không ảnh hưởng đến các đối tượng khác.
BCLOSE BC Đóng Block Editor Thoát khỏi Block Editor và quay lại môi trường làm việc chính.
COLOR COL Thay đổi màu sắc Chỉnh sửa màu sắc của đối tượng đã chọn để phân loại và làm nổi bật các chi tiết trong bản vẽ.
ERASE E Xóa đối tượng Xóa các đối tượng không cần thiết, giữ cho bản vẽ gọn gàng và dễ quản lý.
ETRANSMIT ZIP Đóng gói bản vẽ Tạo gói dữ liệu gồm bản vẽ và các tài nguyên liên quan, thuận tiện để chia sẻ hoặc lưu trữ.
INSERT I Chèn khối Chèn một block từ thư viện vào bản vẽ hiện tại, giúp tái sử dụng các chi tiết thiết kế có sẵn.
LIST LI Liệt kê thuộc tính đối tượng Hiển thị thông tin chi tiết về đối tượng như lớp, màu, kích thước… để dễ dàng kiểm tra và chỉnh sửa.
OPTIONS OP Tùy chọn cấu hình Mở bảng tùy chọn thiết lập để thay đổi các cấu hình chung của phần mềm AutoCAD.
PREVIEW PRE Xem trước in ấn Xem bản xem trước trước khi in, giúp bạn kiểm tra bố cục và điều chỉnh hợp lý.
QSAVE Q Lưu nhanh Lưu bản vẽ hiện tại một cách nhanh chóng mà không cần đặt lại tên file.
SPELL SP Kiểm tra chính tả Kiểm tra và sửa lỗi chính tả trong văn bản, đảm bảo nội dung chuyên nghiệp và chính xác.

2.2 Lệnh thiết lập và quản lý trong AutoCAD

Ngoài các thao tác cơ bản, AutoCAD còn cung cấp hệ thống lệnh thiết lập và quản lý giúp bạn kiểm soát toàn bộ cấu trúc bản vẽ, từ việc thiết lập đơn vị đo, quản lý lớp, cho đến điều chỉnh độ dày nét vẽ. Đây là nhóm lệnh quan trọng để xây dựng bản vẽ chính xác, chuyên nghiệp và dễ quản lý, đặc biệt khi làm việc nhóm hoặc thực hiện các dự án lớn.

Lệnh Viết tắt Chức năng Mô tả chi tiết
OPTIONS OP Tùy chọn cấu hình Mở bảng cấu hình tổng quan, cho phép thay đổi các thiết lập về giao diện, lưu trữ và hiển thị.
UNITS UN Thiết lập đơn vị Định nghĩa đơn vị đo và độ chính xác cho bản vẽ, đảm bảo tính thống nhất và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
LAYER LA Quản lý lớp Tạo, chỉnh sửa và quản lý các layer để tổ chức bản vẽ khoa học, giúp phân loại đối tượng rõ ràng.
LWEIGHT LW Thiết lập độ dày nét vẽ Điều chỉnh độ dày nét vẽ, làm nổi bật các chi tiết quan trọng trong bản vẽ.
THICKNESS TH Thiết lập độ dày đối tượng 3D Gán độ dày cho đối tượng 2D, mô phỏng cơ bản hình khối 3D mà không cần phần mềm nâng cao.

2.3 Lệnh vẽ (Drawing Commands)

Nhóm lệnh vẽ trong AutoCAD là nền tảng để tạo nên các hình học cơ bản như đường thẳng, hình tròn, hình chữ nhật, hay đường cong. Khi thành thạo nhóm lệnh này, bạn có thể xây dựng bất kỳ bản vẽ nào từ đơn giản đến phức tạp, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.

Lệnh Viết tắt Chức năng Mô tả
ARC A Vẽ cung tròn Tạo ra một cung tròn bằng cách chỉ định ba điểm trên đường cong.
BLOCK B Tạo khối Gom nhóm các đối tượng thành block để tái sử dụng, tiết kiệm thời gian thiết kế.
CIRCLE C Vẽ hình tròn Vẽ hình tròn dựa trên tâm và bán kính.
ELLIPSE EL Vẽ hình elip Tạo hình elip bằng cách xác định hai trục chính.
GROUP G Tạo nhóm Gom nhóm các đối tượng lại để dễ quản lý và thao tác.
LINE L Vẽ đường thẳng Vẽ các đoạn thẳng giữa hai điểm xác định.
XLINE XL Vẽ đường vô hạn Vẽ đường thẳng vô hạn, thường dùng để xác định hướng hoặc vị trí tham chiếu.
RECTANG REC Vẽ hình chữ nhật Tạo hình chữ nhật bằng cách chọn hai điểm góc đối diện.
POLYGON POL Vẽ đa giác Tạo đa giác với số cạnh và bán kính mong muốn.
PLINE PL Vẽ đường đa tuyến Vẽ chuỗi đoạn thẳng hoặc cung tròn liền mạch.
SPLINE SPL Vẽ đường cong tự do Vẽ đường cong mềm mại dựa trên các điểm điều khiển.
POINT PO Vẽ điểm Đặt điểm đơn lẻ trên bản vẽ, thường dùng làm mốc tham chiếu.
ZOOM Z Phóng to/thu nhỏ Điều chỉnh tỷ lệ hiển thị bản vẽ mà không làm thay đổi nội dung.
PAN P Di chuyển màn hình Di chuyển vùng hiển thị để xem các khu vực khác của bản vẽ.

2.4 Lệnh chỉnh sửa (Editing Commands)

Nếu nhóm lệnh vẽ giúp tạo nên bản vẽ, thì nhóm lệnh chỉnh sửa chính là công cụ để hoàn thiện và tối ưu bản vẽ đó. Đây là những lệnh quan trọng để chỉnh sửa hình học, quản lý bố cục và tinh chỉnh chi tiết thiết kế sao cho chính xác và khoa học.

Lệnh Viết tắt Chức năng Mô tả
MOVE M Di chuyển Dời đối tượng đến vị trí mới.
COPY CO Sao chép Tạo bản sao của đối tượng đã chọn.
ROTATE RO Xoay Xoay đối tượng quanh một điểm cố định.
SCALE SC Thay đổi kích thước Phóng to hoặc thu nhỏ đối tượng theo tỷ lệ xác định.
MIRROR MI Đối xứng Tạo bản sao đối xứng qua một trục xác định.
TRIM TR Cắt Loại bỏ phần thừa tại điểm giao nhau của các đối tượng.
EXTEND EX Mở rộng Kéo dài đối tượng đến một đường biên hoặc đối tượng khác.
OFFSET O Tạo đường song song Vẽ đối tượng song song cách đối tượng gốc một khoảng xác định.
FILLET F Bo góc Tạo cung tròn giữa hai đoạn thẳng giao nhau.
CHAMFER CHA Vát cạnh Tạo góc vát giữa hai đoạn thẳng hoặc hai đối tượng.
STRETCH S Kéo giãn Kéo dài hoặc thu ngắn các đối tượng theo một hướng cụ thể.
ARRAY AR Sao chép lặp lại Tạo nhiều bản sao theo mô hình lưới hoặc hình tròn.
ADCENTER ADC Trung tâm tài nguyên Quản lý tài nguyên như block, xref hoặc các đối tượng khác.
ALIGN AL Căn chỉnh Căn chỉnh các đối tượng ở dạng 2D hoặc 3D.
BPARAMETER PARAM Tham số khối Thêm tham số điều khiển vào block động.
BREAK BR Cắt đoạn đối tượng Chia một đối tượng thành hai phần tại vị trí chọn.
BSAVE BS Lưu khối Lưu block hiện tại thành file riêng để tái sử dụng.
DIVIDE DIV Chia đối tượng Chia đối tượng thành các phần bằng nhau và đánh dấu bằng điểm chia.
PURGE PU Dọn dẹp Xóa các dữ liệu thừa hoặc không dùng đến, giúp bản vẽ nhẹ và gọn hơn.
EXPLODE X Phá vỡ khối Chia một đối tượng phức hợp thành các thành phần đơn lẻ.

2.5 Lệnh vẽ 3D trong AutoCAD

Nhóm lệnh này giúp bạn tạo và thao tác với các khối 3D. Đây là nền tảng để xây dựng mô hình trực quan, hỗ trợ quá trình thiết kế và trình bày dự án một cách chuyên nghiệp.

Lệnh Viết tắt Chức năng Mô tả
ALIGN AL Căn chỉnh Giúp căn chỉnh các đối tượng 2D và 3D theo vị trí hoặc góc độ mong muốn.
FLATSHOT FSHOT Tạo hình chiếu 2D Chuyển đổi mô hình 3D thành hình chiếu 2D để dễ quan sát và in ấn.
INTERFERE INF Kiểm tra giao thoa Xác định và tạo khối tạm thời từ phần giao nhau giữa hai khối 3D để phát hiện lỗi thiết kế.
POLYSOLID PSOLID Tạo khối đa tuyến Vẽ các bức tường hoặc khối 3D dạng polysolid, thường dùng trong thiết kế kiến trúc.
REVOLVE REV Tạo hình quay Tạo bề mặt hoặc khối 3D bằng cách quay đối tượng 2D quanh một trục.
RENDER RR Kết xuất ảnh Tạo hình ảnh chân thực hoặc mô phỏng bóng mờ, giúp hình dung rõ mô hình.
SECTIONPLANE SPLANE Tạo mặt cắt Cắt mô hình 3D để quan sát cấu trúc bên trong, hỗ trợ phân tích chi tiết.
SOLID SO Tạo khối cơ bản Tạo các hình khối 3D đơn giản như hình cầu, hình trụ, hình hộp hoặc hình nón.
SUBTRACT SU Trừ khối Loại bỏ phần giao nhau giữa các khối 3D, giúp tạo khối mới theo hình dạng mong muốn.
SURFPATCH PATCH Tạo mặt phẳng Tạo bề mặt từ các đường biên hoặc điểm, thích hợp cho các mô hình có hình dáng phức tạp.

2.6 Lệnh đo kích thước trong AutoCAD

Để bản vẽ đạt tiêu chuẩn và dễ dàng trao đổi trong quá trình thi công, nhóm lệnh đo kích thước là công cụ không thể thiếu. Các lệnh này giúp hiển thị và quản lý thông số chính xác, từ đó nâng cao tính chuyên nghiệp của bản vẽ.

Lệnh Viết tắt Chức năng Mô tả
DIMSTYLE D Quản lý kiểu kích thước Tạo và chỉnh sửa kiểu kích thước để đảm bảo tính thống nhất trong bản vẽ.
DIMANGULAR DAN Kích thước góc Đo và hiển thị kích thước của góc giữa hai đoạn thẳng hoặc hai mặt phẳng.
DIMCONTINUE DCO Kích thước tiếp nối Tạo các kích thước nối tiếp nhau trên cùng một đường cơ sở.
DIMBASELINE DBA Kích thước từ cơ sở Đo kích thước từ một điểm gốc chung cho nhiều đoạn khác nhau, thường dùng trong cơ khí và kiến trúc.
DIMRADIUS DRA Kích thước bán kính Đo bán kính của hình tròn hoặc cung tròn một cách nhanh chóng và chính xác.

2.7 Lệnh tính diện tích

Tính diện tích và xác định biên giới là bước quan trọng khi bạn cần báo cáo khối lượng, lập dự toán hoặc chuẩn hóa không gian trong bản vẽ. Những lệnh dưới đây giúp bạn đo nhanh diện tích, tạo vùng khép kín phục vụ hatch/đo đạc, đồng thời quản lý thuộc tính liên quan đến các block để dữ liệu bản vẽ luôn chính xác và dễ cập nhật.

Lệnh Viết tắt Chức năng Mô tả
AREA AA Tính Diện Tích Tính diện tích của một đối tượng hoặc khu vực kín được chọn; có thể chọn polyline, vòng kín hoặc nhập điểm để xác định vùng.
BOUNDARY BO Tạo Biên Giới Tạo một vùng kín (region) hoặc polyline từ khu vực đóng kín, thuận tiện cho việc hatch hoặc tính diện tích.
ATTDEF ATT Định Nghĩa Thuộc Tính Định nghĩa thuộc tính cho một block (tên, tag, giá trị mặc định) để lưu trữ thông tin dạng dữ liệu trong block.
ATTEDIT ATE Chỉnh Sửa Thuộc Tính Chỉnh sửa giá trị thuộc tính của block đã chèn mà không cần phá vỡ block; dùng để cập nhật thông tin nhanh.

2.8 Lệnh tạo chữ

Ghi chú và văn bản là cách truyền đạt thông tin quan trọng trên bản vẽ kỹ thuật. Việc biết cách tạo, quản lý kiểu chữ và khôi phục văn bản giúp bản vẽ vừa chuyên nghiệp vừa dễ đọc đồng thời bảo vệ nội dung khi gặp sự cố.

Lệnh Viết tắt Chức năng Mô tả
DRAWINGRECOVERY DRM Khôi phục bản vẽ Khôi phục bản vẽ từ file sao lưu hoặc file bị lỗi/treo để lấy lại dữ liệu quan trọng.
JOIN J Ghép đối tượng Kết nối các đoạn thẳng, cung hoặc polyline rời rạc thành một đối tượng liên tục để dễ chỉnh sửa.
MEASURE ME Đo đạc Đo khoảng cách, số lượng phần chia, hoặc các thuộc tính khác trên đối tượng; hữu ích khi kiểm tra nhanh.
TEXT DT Thêm văn bản đơn dòng Chèn văn bản dạng một dòng (single-line text) cho chú thích ngắn gọn.
STYLE ST Quản lý kiểu chữ Tạo và chỉnh sửa các kiểu chữ (font, chiều cao, kiểu chữ) để đồng bộ mọi văn bản trong bản vẽ.
MTEXT T Thêm văn bản đa dòng Chèn văn bản nhiều dòng với định dạng phong phú (dễ căn chỉnh, xuống dòng, định dạng đoạn).

3. Kết luận

Việc thành thạo các lệnh AutoCAD không chỉ giúp bạn thao tác chính xác mà còn mở ra khả năng sáng tạo không giới hạn trong từng bản vẽ. Khi kết hợp nhuần nhuyễn phím tắt đã học ở phần trước với các lệnh quan trọng trong phần này, bạn sẽ sở hữu một quy trình làm việc tối ưu, tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng sản phẩm. Hãy đồng hành cùng Thế Giới Phần Mềm AI để không chỉ học nhanh mà còn ứng dụng hiệu quả, từng bước trở thành chuyên gia AutoCAD trong thời gian ngắn nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0393 990 666